Nguyên Trí – Hồ Thanh Trước
Khoa Học, Kỹ Thuật và Văn, Thơ.
Qua các định nghĩa sơ lược dưới đây, cho chúng ta nhận thấy sự khác biệt giữa hai khoa này:
– Khoa học gia: Người có kiến thức khoa học, kỹ thuật giúp họ có khả năng đảm nhiệm các kế hoạch, sáng tạo, tổ chức, chỉ dẫn và kiểm soát công việc để đạt được kết quả. Nói cách khác, một người có đầu óc lý trí, hợp lý, rõ ràng, logic, có phương pháp; người khéo léo sáng tạo hoặc người phát minh hay khám phá ra hiện tượng gì mới.
– Nhà văn, Nhà thơ: người viết và sáng tác các tác phẩm có tính chất văn học. Người sở hữu năng lực tưởng tượng hoặc biểu đạt đặc biệt. Người nhìn thực tế bằng chủ nghĩa duy tâm viển vông, lý tưởng, mơ mộng. Như hai câu đầu trong bài thơ Cảm Xúc của Xuân Diệu:
Làm thi sĩ, nghĩa là ru với gió,
Mơ theo trăng, và vơ vẩn cùng mây,
Dường như không thể tồn tại một mối liên hệ giữa thơ ca, văn chương và khoa học, kỹ thuật? – Thoạt nhìn, lãnh vực khoa học và thơ ca có vẻ khác biệt, một lãnh vực dựa trên quan sát thực nghiệm và ứng dụng, lãnh vực kia dựa trên phát biểu một cách chủ quan. Tuy nhiên, cả hai lĩnh vực đều hướng đến việc hiểu biết về thân phận con người và thế giới xung quanh. Chính trong hành trình chung này, chúng ta tìm thấy vai trò thiết yếu của các nhà thơ đối với khoa học – những cá nhân bắc cầu giữa hai thế giới, sử dụng sức mạnh của ngôn ngữ và cảm xúc để làm sáng tỏ các khái niệm khoa học và thúc đẩy đối thoại sâu sắc hơn.
Trong nhiều năm, người ta đã nỗ lực truyền đạt nghiên cứu khoa học đến công chúng rộng rãi hơn. Theo truyền thống, điều này bao gồm các giải thích và tóm tắt, hướng đến sự rõ ràng và chính xác. Tuy nhiên, mặc dù cần thiết để phổ biến các sự kiện, truyền thông khoa học không phải lúc nào cũng nắm bắt được sự kỳ diệu, nỗ lực của con người, hay những tác động xã hội vốn có trong khám phá khoa học. Đây là nơi các nhà thơ, nhà văn có thể mang đến một góc nhìn độc đáo.
Tiến sĩ Sam Illingworth, giáo sư tại Đại học Edinburgh Napier (Full Professor of Critical AI Literacy from 2021- present), đã dành tâm huyết nghiên cứu và khai thác sự giao thoa này. Cuốn sách của ông, “Science Communication Through Poetry – Truyền đạt khoa học qua thơ ca”, xuất phát từ một mục tiêu đơn giản nhưng sâu sắc: tích hợp thơ ca và khoa học sâu hơn vào cuộc sống của mọi người. Hành trình của ông bắt đầu với một blog, “The Poetry of Science – Thơ ca trong khoa học”, nơi ông chuyển thể các bài báo nghiên cứu khoa học thành thơ. Ban đầu, trọng tâm là truyền đạt khoa học trực tiếp thông qua thơ, điều mà theo lời ông thừa nhận, đôi khi dẫn đến những vần điệu gượng gạo và khó nghe.
Theo thời gian, một nhận thức quan trọng đã xuất hiện. Thơ ca không cần phải giải thích khoa học theo phương pháp sư phạm. Một bản tóm tắt có thể làm được điều đó. Thay vào đó, thơ ca có thể phục vụ một mục đích khác, có lẽ mạnh mẽ hơn: đưa ra một góc nhìn khác, gợi cảm xúc và khơi dậy sự tò mò để khuyến khích người đọc tìm hiểu thêm. Sự thay đổi trong cách tiếp cận này làm nổi bật một thế mạnh quan trọng của các nhà thơ đối với khoa học: họ không chỉ đơn thuần dịch giải dữ liệu; họ diễn giải ý nghĩa, vẻ đẹp và tác động của nó thông qua sức mạnh gợi cảm của thơ ca.
Quan điểm ngày càng phát triển này đã dẫn Tiến sĩ Illingworth đến với thế giới thơ ca trình diễn, thể hiện các tác phẩm lấy cảm hứng từ khoa học trên phạm vi toàn cầu. Khía cạnh trình diễn này đã kết nối ông với một cộng đồng đa dạng, mở ra cơ hội hợp tác giữa các nhà thơ và nhà khoa học, khám phá những không gian phức tạp, thường nằm ở ranh giới nơi chuyên môn và kinh nghiệm sống của họ giao thoa. Sự hợp tác này không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin cho khán giả; nó bao gồm một sự trao đổi hai chiều.
Con đường kết nối khoa học và thơ ca vẫn đang tiếp diễn, được đánh dấu bằng sự thử nghiệm, học hỏi và những sự hợp tác vô giá. Như kinh nghiệm của Tiến sĩ Illingworth đã chứng minh, những nỗ lực ban đầu có thể bao gồm những sai lầm, nhưng tiềm năng tạo ra tác động sâu sắc là vô cùng lớn. Công việc của các nhà thơ vì khoa học rất quan trọng trong việc cho thấy rằng việc hiểu thế giới không chỉ đòi hỏi phân tích thực nghiệm mà còn cả sự diễn giải sáng tạo và kết nối cảm xúc. Những nỗ lực của họ nhắc nhở chúng ta rằng việc theo đuổi tri thức và sự thể hiện kinh nghiệm của con người có mối liên hệ mật thiết với nhau.
Các khoa học gia thực hiện một thế giới mà các nhà thơ, nhà văn mơ ước. Trái lại các mơ ước của các nhà thơ, nhà văn có thể là đề tài sáng tạo cho các khoa học gia. Chống lại hai nhóm nhà tư tưởng này là tự nguyện cắt bỏ một nửa thiên tài của mình và thu hẹp phạm vi khả năng thành một phép tính đơn giản.

Tiến sĩ Sofya Kovalevskaya (hình: medium.com)
Mọi người thường cho rằng toán học như một logic lạnh lùng, cứng nhắc, khá khác biệt so với các hoạt động sáng tạo thơ văn. Trên thực tế, toán học thường liên quan đến rất nhiều sự sáng tạo này. Như nữ Tiến sĩ toán học người Nga, Sofya Kovalevskaya (Cuối thế kỷ 19), bà cũng là nhà văn, nhà thơ, đã viết, “Không thể là một nhà toán học nếu không có một nhà thơ trong tâm hồn”. Thơ ca thông thường hạn chế bởi các quy tắc, và những quy tắc này làm tăng thêm, thay vì làm giảm, tính sáng tạo của nó.
Một câu hỏi hiển nhiên được đặt ra: khoa học và thơ văn có đối lập nhau không? Hay nói cách khác, lý tính của khoa này có đối lập với trí tưởng tượng của khoa kia không?
Lịch sử Việt Nam, từ nguyên thủy cho đến giữa thế kỷ 19, chỉ có thơ văn là nền tảng văn hóa, xã hội; khoa học gần như không hiện hữu hay chỉ ở mức độ phôi thai. Thời kỳ kế tiếp, với việc tiếp nhận nền văn hóa, khoa học tây phương, thì mọi câu trả lời đều dựa trên quan niệm tây phương.
Tại tây phương, nhiều nhà nghiên cứu phát hiện rằng sự liên hệ giữa thơ văn và khoa học được phát triển theo từng thời đại, và được tóm lược như sau:
a./ Thời cổ đại đến thời Trung Cổ, và cho đến thế kỷ 18.
Thời kỳ này thơ văn hỗ trợ sự biểu hiện tôn giáo cũng như phương thức phổ biến kiến thức. Các chuyên luận về vật lý và Triết học được viết bằng thơ văn.
b./ Tách rời thơ văn và khoa học
Vào cuối thời Trung cổ, Joachim du Bellay (thi sĩ người Pháp ở thế kỷ 16), Pierre de Ronsard (thi sĩ người Pháp ở thế kỷ 16, một nhân vật quan trọng trong văn học thơ ca thời Phục Hưng) và rộng rãi hơn là các nhà thơ trong nhóm “La Pléiade” thơ trữ tình và siêu hình. Thời kỳ này thơ văn chủ yếu dựa vào ca ngợi thiên nhiên và Thiên Chúa, và đối lập với khoa học.
Vào thế kỷ 17, văn học và tôn giáo đã cản trở khoa học, tuy nhiên khoa học vẫn đang phát triển đáng kể, chuyển từ quan sát sang thực nghiệm.
c./ Thời của những nỗ lực gắn kết thơ văn và khoa học
Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, những tiến bộ kỹ nghệ biến đổi thơ văn và truyền cảm hứng cho nhiều nhà thơ, trong đó có Sully Prudhomme (Thi sĩ, văn hào người Pháp) đạt giải Nobel đầu tiên về văn học năm 1901.
Tại Anh quốc và các quốc gia theo anh ngữ cũng cùng một tư tưởng tương tự. Văn học thế kỷ 19 thời Victoria là văn học Anh dưới thời trị vì của Nữ hoàng Victoria (1837-1901), được một số người coi là thời kỳ hoàng kim của Văn học Anh. Văn học Anh từ thời kỳ này phản ảnh những chuyển đổi lớn trong hầu hết các khía cạnh của đời sống xã hội Anh quốc, từ những tiến bộ khoa học, kinh tế và kỹ nghệ đến những thay đổi trong cấu trúc giai cấp và vai trò của tôn giáo trong xã hội. Nữ Tiến Sĩ Irmtraud Huber đã viết về thời kỳ Victoria trong tác phẩm “Tracing the Relation between Poetry and Science in Victorian Discourse (2019) – Theo dấu mối quan hệ giữa thơ văn và khoa học trong các diễn thuyết thời Victoria” như sau: “Sự đối lập giữa thơ văn và khoa học là một điểm chung của phần bình luận trong thế kỷ 19, vẫn còn vang vọng cho đến ngày nay. Đối với người thời Victoria, xung đột này bắt nguồn từ sự khẩn thiết về việc hiểu thơ văn, vốn bắt nguồn từ bản chất của thơ văn trong chân lý, và do đó đưa thơ văn vào cuộc cạnh tranh trực tiếp với khoa học. Trong khi đó, nhiều sự đối lập và hòa giải khác nhau giữa thơ văn và khoa học thường liên quan đến các định nghĩa trái ngược nhau về các từ ngữ và các tuyên bố về nhận thức luận tương ứng của hai ngành này. Với thành công ngày càng tăng của khoa học trong việc thiết lập các quy luật trừu tượng thống nhất, các khái niệm về chân lý thơ văn đã bị thu hẹp và thay đổi. Việc chú ý kỷ đến các từ ngữ mà người thời Victoria đã đóng khung sự tương phản giữa khoa học và thơ văn đóng vai trò như một lời cảnh báo chống lại những giả thuyết đơn giản về ý nghĩa của chúng và làm giảm đi sự phân biệt rõ ràng giữa chủ nghĩa duy tâm thơ văn và chủ nghĩa thực chứng khoa học.”
Ngày nay con đường tìm kiếm tri thức không thể tách rời khỏi tình yêu và sự chia sẻ, của một khoa học không loại trừ thơ văn, và con đường hội tụ hướng đến việc vén màn vũ trụ và những bí ẩn của nó, với sự trợ giúp của mọi ngành học, mọi kiến thức, và hơn thế nữa, trong một sự cởi mở hoàn toàn, trong đó một chủ thể khẳng định chắc chắn rằng mình không thể hoàn thiện nếu không có người khác.
Nhìn chung trên thế giới ngày nay có không ít khoa học gia, kỹ sư là những nhà văn, nhà thơ hay nhạc sĩ, họa sĩ. Điều này chứng tỏ rằng ngày nay không thực sự có đối lập giữa khoa học và thơ văn.
Trong lịch sử, nhiều nhân vật nổi bật đã tiêu biểu cho sự giao thoa giữa thơ ca và khoa học. Những cá nhân này đã đặt nền móng cho sự tích hợp tư duy nghệ thuật và khoa học, ảnh hưởng sâu sắc đến cả hai lĩnh vực:
Vài nhà thơ - nhà khoa học thế kỷ 19:
– Johann Wolfgang von Goethe (1749-1832)
Goethe nổi tiếng nhất với các tác phẩm văn học, bao gồm cả vở bi kịch “Faust” thường được coi là một trong các tác phẩm quan trọng nhất của văn học Đức, nhưng ông cũng là một nhà khoa học tận tâm. Ông đã có những đóng góp đáng kể cho nghiên cứu về hình thái thực vật và lý thuyết màu sắc. Tác phẩm khoa học của Goethe, “Farbenlehre – Lý thuyết về màu sắc”, đã thách thức sự hiểu biết của Newton về màu sắc và khám phá trải nghiệm chủ quan về nhận thức màu sắc. Thơ của ông thường phản ánh những hiểu biết khoa học của ông, kết hợp quan sát tự nhiên với những suy tư triết học.
– Erasmus Darwin (1731-1802)
Ông nội của Charles Darwin, Erasmus Darwin là một bác sĩ, nhà tự nhiên học và nhà thơ. Tác phẩm thơ chính của ông, “Vườn Bách thảo – The Botanic Garden”, kết hợp kiến thức khoa học với hình thức thơ ca, mô tả quá trình sinh sản của thực vật và những kỳ quan của thế giới tự nhiên. Thơ của ông nổi bật bởi độ chính xác khoa học chi tiết và sự giàu trí tưởng tượng.
– Ada Lovelace (1815-1852)
Mặc dù chủ yếu được biết đến với công trình nghiên cứu về toán học và máy vi tính, nữ Bá Tước Ada Lovelace cũng thể hiện bản thân thông qua thơ ca. Bà đã hợp tác với Charles Babbage trong việc thiết kế Máy Phân tích (Analytical Engine), một loại máy vi tính cơ học sơ khai, và khuynh hướng thơ ca của bà có thể được thấy trong các tác phẩm viết về tiềm năng của máy móc trong việc mở rộng khả năng của con người, kết hợp tầm nhìn khoa học với biểu đạt trữ tình.
Và các nhà thơ - nhà khoa học thế kỷ 20
Trong thời đại hiện đại, truyền thống các nhà thơ - nhà khoa học vẫn tiếp tục, với những cá nhân xuất sắc cả trong sự nghiệp khoa học và theo đuổi thơ ca. Những nhân vật đương thời này chứng minh tính phù hợp và sức sống bền bỉ của sự giao thoa giữa thơ ca và khoa học.
– Miroslav Holub (1923-1998)
Miroslav Holub là một nhà miễn nhiễm học và nhà thơ người Czech. Công trình khoa học của ông tập trung vào miễn dịch học và vi sinh học, và ông đã xuất bản nhiều bài báo nghiên cứu. Thơ của Holub nổi tiếng về sự rõ ràng, chính xác và việc kết hợp các chủ đề và hình ảnh khoa học. Các tập thơ của ông, chẳng hạn như “Interferon”, kết hợp kiến thức khoa học với sự nhạy cảm thơ ca của ông, tạo ra những tác phẩm vừa chặt chẽ về mặt trí tuệ vừa giàu cảm xúc.
– Roald Hoffmann (1937- )
Roald Hoffmann là một nhà hóa học đoạt giải Nobel và là một nhà thơ. Những đóng góp của Hoffmann cho hóa học bao gồm công trình nghiên cứu về lý thuyết phản ứng hóa học, nhờ đó ông nhận được giải Nobel Hóa học năm 1981. Ông cũng đã xuất bản một số tập thơ, trong đó có “The Metamict State” và “Gaps and Verges”, khám phá các chủ đề liên quan đến khoa học, thiên nhiên và kinh nghiệm của con người. Thơ của Hoffmann phản ảnh sự hiểu biết sâu sắc của ông về các nguyên lý khoa học và khả năng truyền đạt những ý tưởng phức tạp thông qua ngôn ngữ trữ tình.
– Rebecca Elson (1960-1999)
Rebecca Elson là một nhà thiên văn học và nhà thơ, người có những tác phẩm trong cả hai lĩnh vực đều để lại dấu ấn lâu dài. Elson chuyên nghiên cứu về các cụm sao cầu và vật chất tối. Các tác phẩm thơ của bà, được tập hợp trong “A Responsibility to Awe”, khám phá các chủ đề về vũ trụ học, sự hữu hạn của cuộc sống và thân phận con người. Thơ của Elson chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi nền tảng khoa học của bà, kết hợp giữa quan sát khoa học chính xác với sự thấu hiểu cảm xúc sâu sắc.
Thế kỷ 18 vào thời nhà Hậu Lê, Việt Nam có một nhà thơ và là một trong những nhà khoa học đầu tiên, Lê Quý Đôn, ông để lại cho hậu thế nhiều bộ sách như Phủ biên tạp lục, Kiến văn tiểu lục, Đại Việt thông sử. Ngoài ra ông còn là một nhà khoa học toán biên khảo bộ sách dạy cách cân đo, tính toán, bình phương, lập phương, cách tính thể tích, cách lấy mẫu cột nhà, xà nhà, nóc nhà; hình vẽ các loại ruộng đất, mẫu nóc nhà, xà nhà; các quy định của triều đình về thuế khóa, ruộng đất, thóc gạo, lương bổng.
Thế hệ kế tiếp chúng ta với IT (Information technology) và AI (Artificial intelligence) cùng các tiến bộ kỹ thuật khác cho thấy rằng ranh giới của sự đối lập giữa khoa học và thơ văn gần như không còn hiện hữu. Nói cách khác, trong thế kỷ này, khoa học và thơ văn bổ túc cho nhau để cùng phát triển.
Nguyên Trí – Hồ Thanh Trước
Direct link: https://caidinh.com/trangluu2/khoahocdoisong/khoahockythuatvavantho.html